Image default
Game

Hướng Dẫn Tối Ưu Cài Đặt Màn Hình Gaming: Nâng Tầm Trải Nghiệm Chơi Game

Màn hình là một trong những thành phần cốt lõi nhất của dàn máy chơi game của bạn. Việc tối ưu hóa các cài đặt màn hình là vô cùng quan trọng để có được trải nghiệm chơi game tốt nhất. Tuy nhiên, với vô số tùy chọn và thuật ngữ phức tạp, việc điều chỉnh có thể trở nên khá khó khăn. Bài viết này của trangtincongnghe.net sẽ cung cấp một checklist chi tiết, giúp bạn tinh chỉnh màn hình chơi game của mình, từ đó đạt được hiệu suất hiển thị tối đa và trải nghiệm hình ảnh mượt mà, chân thực nhất.

Mặc dù nhiều màn hình gaming hiện đại đã được cấu hình khá tốt ngay từ khi xuất xưởng, nhưng một số cài đặt lại phụ thuộc vào hệ điều hành hoặc sở thích cá nhân. Vì vậy, việc dành thời gian xem xét và điều chỉnh chúng vẫn là điều cần thiết để đảm bảo màn hình của bạn đang thể hiện đúng tiềm năng và mang lại lợi thế tối đa trong mọi tựa game.

Bước 1: Chọn cáp kết nối phù hợp

Trước khi bắt tay vào tinh chỉnh bất kỳ cài đặt nào trên màn hình, điều đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải đảm bảo mình đang sử dụng đúng loại cáp kết nối. Cho dù đó là HDMI hay DisplayPort, cả màn hình và card đồ họa của bạn đều phải hỗ trợ cùng một phiên bản chuẩn để đạt được băng thông tối đa được quảng cáo. Nếu không có đúng loại cáp và cổng kết nối tương thích trên cả GPU và màn hình, bạn sẽ không thể đạt được tần số quét tối đa ở độ phân giải gốc của màn hình. Ví dụ, chuẩn HDMI 1.4 cũ hơn không thể đạt tần số quét 240Hz, ngay cả ở độ phân giải 1080p.

Cáp HDMI đang kết nối vào cổng sau của máy tính để bànCáp HDMI đang kết nối vào cổng sau của máy tính để bàn

Hiện tại, DisplayPort 2.0/2.1 có thể là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, nếu card đồ họa và màn hình của bạn chưa hỗ trợ chuẩn này, thì HDMI 2.1 là một thay thế tuyệt vời. Trong trường hợp cả hai chuẩn trên đều không khả dụng, DisplayPort 1.4 vẫn là lựa chọn ưu tiên hơn HDMI cũ, bởi nó hỗ trợ băng thông lớn hơn.

Ngay cả khi cổng kết nối kém hơn trên màn hình của bạn về mặt kỹ thuật vẫn hỗ trợ độ phân giải và tần số quét được quảng cáo, việc có thêm băng thông vẫn đảm bảo màn hình hoạt động ở hiệu suất tốt nhất. Đã có nhiều trường hợp người dùng báo cáo các vấn đề với màn hình Samsung Odyssey khi sử dụng DisplayPort 1.4, và các vấn đề này biến mất khi chuyển sang HDMI 2.1. Điều này có thể do cáp DP 1.4 đã bị đẩy đến giới hạn của nó ở độ phân giải 1440p và tần số quét 240Hz.

Bước 2: Thiết lập Độ phân giải và Tần số quét

Sau khi đã chọn được cáp phù hợp, chúng ta sẽ thiết lập độ phân giải và tần số quét. Cả hai cài đặt này thường được điều chỉnh thông qua hệ điều hành của bạn, chứ không phải trên màn hình. Trên Windows, bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào màn hình nền và chọn “Display Settings” (Cài đặt hiển thị). Độ phân giải sẽ nằm trong phần “Scale & Layout” (Tỷ lệ và bố cục). Hãy luôn chọn tùy chọn được khuyến nghị, tránh chọn độ phân giải tối đa nếu nó vượt quá độ phân giải gốc của màn hình.

Giao diện cài đặt hiển thị trong Windows 11, nơi người dùng điều chỉnh độ phân giải màn hìnhGiao diện cài đặt hiển thị trong Windows 11, nơi người dùng điều chỉnh độ phân giải màn hình

Tần số quét thường nằm sâu hơn trong phần “Advanced Display” (Cài đặt hiển thị nâng cao) dưới “Related Settings” (Cài đặt liên quan). Hãy đặt nó ở mức tần số quét tối đa mà màn hình của bạn quảng cáo. Ngoài ra, hãy tắt tính năng “Dynamic Refresh Rate” (Tần số quét động) trên máy tính để bàn, vì đây là một tính năng tiết kiệm pin có thể làm cho màn hình chạy ở tần số quét thấp hơn trong Windows.

Cài đặt tần số quét màn hình nâng cao trong Windows 11, cho phép chọn tần số làm mớiCài đặt tần số quét màn hình nâng cao trong Windows 11, cho phép chọn tần số làm mới

Một điểm cần lưu ý là các màn hình có chế độ “ép xung” (overclock) như LG 27GS85Q-B yêu cầu bạn phải thiết lập tần số quét tối đa thông qua cài đặt của màn hình trước. Đừng lo lắng, đây không phải là việc ép xung màn hình thủ công như thông thường; các tấm nền này đã được nhà sản xuất kiểm tra và xác nhận hỗ trợ tần số quét ép xung mà không gây ra hiện tượng lỗi hình ảnh. Nếu tần số quét màn hình của bạn thấp hơn mức quảng cáo, hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng của màn hình (thường nằm trong các cài đặt liên quan đến game) để tìm và kích hoạt chế độ này.

Cuối cùng, hãy nói ngắn gọn về tỷ lệ khung hình. Các màn hình hiện đại thường sử dụng tỷ lệ 16:9 (hoặc lớn hơn nếu là màn hình siêu rộng Ultrawide), nhưng nhiều màn hình vẫn hỗ trợ tỷ lệ 4:3 cũ. Bạn có thể chuyển sang tỷ lệ này trong cài đặt màn hình nếu muốn chơi các tựa game cũ được thiết kế cho nó (mặc dù để chơi game retro, bạn nên sở hữu một màn hình CRT). Đối với hầu hết các trường hợp khác, hãy sử dụng tỷ lệ khung hình mặc định của màn hình.

Bước 3: Cài đặt Chế độ HDR

Nếu màn hình của bạn hỗ trợ HDR (High Dynamic Range), nó sẽ tự động phát hiện liệu tín hiệu đầu vào có ở chế độ HDR hay không và tự động bật nó. Đây là cách hoạt động trên hầu hết các màn hình hiện đại. Để bật hoặc tắt HDR trên Windows, bạn có thể đơn giản nhấn tổ hợp phím Windows + Alt + B. Ngoài ra, bạn cũng có thể nhấp chuột phải vào màn hình nền, mở “Display Settings” (Cài đặt hiển thị) và bật tùy chọn “Use HDR” (Sử dụng HDR). Đừng quên kiểm tra cài đặt hiển thị trong game bạn đang chơi để đảm bảo HDR cũng đã được bật trong game.

Bạn cũng có thể nhấp vào tùy chọn HDR để mở rộng và tinh chỉnh một số tùy chọn liên quan đến HDR. Hãy đảm bảo “Turn Off HDR When my PC Is Running on Battery” (Tắt HDR khi PC chạy bằng pin) được vô hiệu hóa, và cân nhắc bật “Auto HDR”. Tùy chọn này sẽ tự động điều chỉnh hình ảnh SDR (Standard Dynamic Range) cho phù hợp với HDR. Tuy nhiên, lưu ý rằng nó không hoạt động hiệu quả trong tất cả các game, vì vậy bạn luôn có thể tắt nó đi (hoặc chỉ sử dụng phím tắt Windows + Alt + B để chuyển đổi HDR).

Menu cài đặt HDR trong Windows 11, hiển thị tùy chọn bật/tắt HDR và Auto HDRMenu cài đặt HDR trong Windows 11, hiển thị tùy chọn bật/tắt HDR và Auto HDR

Việc có nên sử dụng HDR hay không là một chủ đề riêng biệt. Tóm lại, bạn chỉ nên sử dụng HDR khi đang chơi game hoặc xem nội dung HDR và nên tắt nó khi xem nội dung SDR (bao gồm cả màn hình desktop và trình duyệt web). Lý do là vì hình ảnh có thể trông không tự nhiên, và độ sáng tối đa của bạn sẽ giảm đáng kể. Hơn nữa, màn hình vẫn sẽ hoạt động ở công suất tối đa, tiêu thụ nhiều điện hơn và gây hao mòn không cần thiết cho bộ nguồn và đèn nền.

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả các màn hình HDR đều có chất lượng như nhau. Các chuẩn DisplayHDR thấp hơn, như DisplayHDR 400 và DisplayHDR 600, chỉ mang lại cải thiện tối thiểu trong game và phim ảnh. Đó là lý do tại sao nhiều game thủ chọn không sử dụng HDR với các màn hình này. Ngược lại, các màn hình hỗ trợ DisplayHDR 1000 mang lại chất lượng hiển thị vượt trội, vì vậy điều quan trọng là không nên quên bật HDR trên một màn hình có đẳng cấp như vậy.

Bước 4: Kích hoạt Tần số quét biến thiên (VRR) – FreeSync và G-Sync

Dù bạn gọi nó bằng tên thương hiệu của nó, FreeSync (AMD) hay G-Sync (NVIDIA), hoặc thuật ngữ chung VRR (Variable Refresh Rate), tất cả đều đề cập đến cùng một công nghệ cốt lõi – đồng bộ hóa tần số quét của màn hình với tốc độ khung hình (FPS) của card đồ họa. Công nghệ tuyệt vời này đảm bảo rằng FPS của bạn không bao giờ vượt quá tần số quét của màn hình, loại bỏ hiện tượng xé hình (screen tearing) với độ trễ đầu vào (input lag) thấp hơn đáng kể so với V-sync truyền thống.

Hình ảnh minh họa hiện tượng xé hình (screen tearing) trên màn hình khi chơi gameHình ảnh minh họa hiện tượng xé hình (screen tearing) trên màn hình khi chơi game

Để sử dụng VRR, bạn phải bật nó cả trong cài đặt driver của GPU và trong menu của màn hình. Tùy chọn này thường nằm trong menu cài đặt game của màn hình. Trên một số màn hình, bạn có thể thấy nhiều hơn một tùy chọn bật/tắt đơn giản. Ví dụ, hầu hết các màn hình LG cho phép bạn chọn các tùy chọn VRR giữa “Off”, “Basic” và “Extended”. Bạn nên sử dụng chế độ “Extended” vì nó mở rộng phạm vi VRR của màn hình vượt ra ngoài phạm vi hỗ trợ mặc định.

Ví dụ, nếu một màn hình hỗ trợ phạm vi VRR từ 48Hz đến 240Hz, việc bật “Extended” sẽ cho phép VRR hoạt động ở tần số thấp hơn 48Hz. Phạm vi mở rộng này tối đa hóa tính hữu dụng của tính năng khi FPS của bạn giảm xuống dưới phạm vi VRR, và nó càng hiệu quả hơn nếu màn hình của bạn hỗ trợ LFC (Low Framerate Compensation).

Bạn nên luôn bật VRR trừ khi bạn gặp phải hiện tượng nhấp nháy rõ ràng. Trong những trường hợp đó, hãy thử chuyển từ “Extended” sang “Basic” hoặc tắt VRR trực tiếp thông qua driver của GPU.

Bước 5: Bật Chế độ Game (Game Mode)

Ảnh chụp màn hình game bắn súng góc nhìn thứ nhất, minh họa trải nghiệm game với Game ModeẢnh chụp màn hình game bắn súng góc nhìn thứ nhất, minh họa trải nghiệm game với Game Mode

Mặc dù không có một tiêu chuẩn chung được định nghĩa phổ quát về cách Game Mode hoạt động, chức năng của nó thay đổi tùy theo nhà sản xuất và kiểu máy. Trên hầu hết các màn hình, chế độ này sẽ cấu hình các cài đặt như màu sắc, độ tương phản, độ sắc nét và độ sáng, đồng thời có thể giảm độ trễ đầu vào (input lag) để cải thiện khả năng phản hồi. Ví dụ, màn hình LG của tôi đi kèm với “Game Mode 1” làm cài đặt mặc định, đây có thể là hồ sơ được khuyến nghị cho việc chơi game nói chung.

Màn hình của bạn thậm chí có thể có các tùy chọn như “FPS” cho game bắn súng góc nhìn thứ nhất và “RTS” cho game chiến thuật thời gian thực. Mặc dù bạn có thể không sử dụng các cấu hình cụ thể này, nhưng rất đáng để thử chúng để xem liệu chúng có cải thiện trải nghiệm chơi game của bạn hay không.

Điều đáng chú ý là trên nhiều TV và một số màn hình, chế độ game không chỉ là một cấu hình màu sắc đơn giản; thay vào đó, nó vô hiệu hóa mọi quá trình xử lý hậu kỳ hình ảnh để đạt được độ trễ đầu vào thấp hơn. Hãy nghiên cứu mẫu màn hình cụ thể của bạn để xem liệu có phải trường hợp đó không, và nếu có, hãy bật nó lên!

Bước 6: Tùy chỉnh Overdrive và Thời gian phản hồi

Hãy hình dung Overdrive như việc “ép xung” màn hình, nhưng thay vì điều chỉnh tần số quét, bạn đang điều chỉnh thời gian phản hồi. Thời gian phản hồi là khoảng thời gian cần thiết để một điểm ảnh (pixel) chuyển từ màu này sang màu khác và ổn định hoàn toàn.

Tùy chọn “Overdrive” hoặc “Response Time” trên màn hình cho phép bạn tăng hoặc giảm tốc độ chuyển đổi của các điểm ảnh. Vậy thì, bạn nên tăng nó lên mức nhanh nhất (hoặc mạnh nhất trên một số màn hình) là được, đúng không? Không hẳn vậy. Mặc dù tùy chọn nhanh nhất về mặt kỹ thuật giúp tăng tốc độ phản hồi, nhưng nó cũng có thể gây ra một hiện tượng thị giác gọi là “inverse ghosting” (bóng ma ngược). Điều này xảy ra khi điểm ảnh cố gắng chuyển đổi quá nhanh và vượt quá màu mục tiêu, gây ra một vệt sáng giống như vầng hào quang gây mất tập trung.

Giao diện cài đặt thời gian phản hồi (Response Time) hoặc Overdrive trên màn hình LGGiao diện cài đặt thời gian phản hồi (Response Time) hoặc Overdrive trên màn hình LG

Vì vậy, thay vì cải thiện độ rõ nét của hình ảnh trong các tựa game cạnh tranh, cài đặt Overdrive cao nhất có xu hướng tạo ra một vệt mờ khó chịu phía sau các vật thể chuyển động nhanh. Sử dụng tùy chọn Overdrive nhanh thứ hai hoặc thứ ba thường sẽ mang lại chất lượng hình ảnh tốt hơn trên hầu hết các tấm nền.

Tốt nhất là bạn nên tìm hiểu về mẫu màn hình cụ thể của mình và tự kiểm tra các dấu hiệu của hiện tượng bóng ma ngược ở các cài đặt Overdrive khác nhau bằng cách sử dụng một công cụ trực tuyến như UFO test.

Bước 7: Giảm mờ chuyển động (Motion Blur Reduction)

Một số màn hình gaming có các thuật toán giúp giảm hiện tượng mờ chuyển động (motion blur), điều này có thể cải thiện đáng kể độ rõ nét của hình ảnh. Tuy nhiên, điểm hạn chế là chúng cũng có xu hướng làm tăng độ trễ đầu vào, gây nhấp nháy và giảm độ sáng màn hình. Một số công nghệ triển khai tốt, như DyAc của BenQ có mặt trên các mẫu như EW3880R, hoạt động rất hiệu quả và có thể giảm mờ chuyển động một cách đáng kể. Mặc dù vậy, độ trễ đầu vào tăng thêm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ngắm bắn của bạn trong các game cạnh tranh, vì vậy bạn nên tự mình kiểm tra trong một vài tựa game để xem có phù hợp với mình không.

Màn hình BenQ EW3880R, một ví dụ về màn hình gaming có công nghệ giảm mờ chuyển độngMàn hình BenQ EW3880R, một ví dụ về màn hình gaming có công nghệ giảm mờ chuyển động

Bước 8: Điều chỉnh Độ sáng, Tương phản, Gamma, Màu sắc và Độ sắc nét

Màn hình Dell UltraSharp 4K Thunderbolt Hub, biểu tượng cho việc điều chỉnh chất lượng hình ảnhMàn hình Dell UltraSharp 4K Thunderbolt Hub, biểu tượng cho việc điều chỉnh chất lượng hình ảnh

Độ sáng khá dễ hiểu: nó điều chỉnh cường độ của đèn nền. Tăng độ sáng có thể làm cho các vùng sáng nổi bật hơn, đặc biệt trong HDR, nhưng giảm độ sáng sẽ cải thiện tuổi thọ của tấm nền. Cá nhân tôi thường điều chỉnh độ sáng màn hình tùy thuộc vào thời gian trong ngày và thường đặt ở mức thoải mái, không quá sáng cũng không quá tối. Nếu màn hình của bạn có tính năng tự động điều chỉnh độ sáng, bạn nên tắt nó đi vì nó rất gây mất tập trung khi chơi game.

Gamma và các giá trị màu RGB thường đã được hiệu chỉnh sẵn ngay từ khi xuất xưởng trên hầu hết các màn hình hiện đại, vì vậy tôi khuyên bạn không nên động vào chúng trừ khi bạn có công cụ hiệu chỉnh chuyên nghiệp. Độ tương phản cũng thường được hiệu chỉnh, mặc dù bạn có thể thử nghiệm với nó nếu muốn làm cho kẻ thù nổi bật hơn trong các game bắn súng cạnh tranh. Độ sắc nét là sở thích cá nhân – độ sắc nét cao hơn sẽ làm các cạnh của vật thể rõ ràng hơn, nhưng bạn không nên lạm dụng. Đối với hầu hết các màn hình, độ sắc nét trông đẹp nhất khi nằm trong khoảng từ 50 đến 80.

Bước 9: Các tùy chọn tiết kiệm năng lượng

Màn hình thường có nhiều tùy chọn tiết kiệm điện. Chế độ ngủ sâu khi màn hình ở chế độ chờ và chế độ chờ tự động là tốt, nhưng hãy tắt mọi thuật toán “thông minh” ảnh hưởng đến hình ảnh khi màn hình đang được sử dụng. Hầu hết chúng, giống như Smart Energy Saving của LG, chỉ đơn thuần là giảm độ sáng của bạn, điều này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến độ sáng tối đa và hiệu ứng HDR.

Bước 10: Bộ lọc ánh sáng xanh

Không gian làm việc tại nhà với ánh sáng xanh, liên quan đến bộ lọc ánh sáng xanh của màn hìnhKhông gian làm việc tại nhà với ánh sáng xanh, liên quan đến bộ lọc ánh sáng xanh của màn hình

Chúng ta sẽ không đi sâu vào việc liệu ánh sáng xanh có tốt hay xấu, nhưng phải nói rằng nó thực sự tác động tiêu cực đến chất lượng hình ảnh trong game vì màn hình của bạn không thể tái tạo màu sắc một cách chính xác nữa. Nếu bạn sử dụng bộ lọc ánh sáng xanh vào ban đêm, ít nhất hãy tắt nó trong các phiên chơi game ban ngày.

Ngoài ra, bạn nên biết rằng cả màn hình của bạn và hệ điều hành đều rất có thể có tùy chọn này, vì vậy nếu bạn sử dụng một, đừng sử dụng cái còn lại để tránh xung đột hoặc làm màu sắc bị sai lệch quá mức.


Việc tối ưu màn hình gaming không chỉ dừng lại ở việc thiết lập một lần mà còn là quá trình thử nghiệm để tìm ra những cài đặt phù hợp nhất với sở thích và môi trường chơi game của bạn. Bằng cách thực hiện các bước tinh chỉnh chi tiết mà trangtincongnghe.net đã hướng dẫn, bạn sẽ có thể khai thác tối đa tiềm năng của màn hình, từ đó nâng cao đáng kể trải nghiệm hình ảnh, độ mượt mà và khả năng phản hồi trong mọi tựa game. Hãy dành thời gian khám phá và điều chỉnh để biến màn hình của bạn thành công cụ đắc lực nhất trong mỗi trận đấu!

Related posts

Retronika: Game VR xe bay bắn súng kết hợp Frogger và cảm giác tốc độ cao trên Meta Quest 3

Administrator

Biến Joy-Con 2 Thành Chuột Trên Nintendo Switch 2: Giải Pháp Công Thái Học Từ Cộng Đồng In 3D

Administrator

Giá Game Nintendo Switch 2 Bất Ngờ Cao Hơn Dự Kiến, Bản Nâng Cấp Cũng Tốn Kém

Administrator